kiềm hoá

kiềm hoá

Người ta thường kiềm hoá đất chua để cây trồng phát triển tốt hơn.

Định nghĩa
  1. Động từ (Hoá học):
    • Làm cho một dung dịch, môi trường hoặc chất tính kiềm: Quá trình làm tăng độ pH, khiến cho môi trường trở nên tính bazơ (pH > 7).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người ta thường kiềm hoá đất chua để cây trồng phát triển tốt hơn.
    • Trong xử lý nước thải, một bước quan trọng kiềm hoá để trung hoà axit.
    • Phản ứng này sẽ kiềm hoá dung dịch, làm đổi màu giấy quỳ tím sang xanh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiềm hoá cơ thể" (trong dinh dưỡng, sức khoẻ): Chỉ chế độ ăn uống hoặc biện pháp nhằm làm giảm tính axit tăng tính kiềm trong cơ thể.
    • Một số người tin rằng ăn nhiều rau xanh giúp kiềm hoá cơ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Kiềm (danh từ): Chất tính bazơ.
  • Kiềm tính (tính từ): tính chất của kiềm.
  • Tính kiềm (danh từ): Đặc tính bazơ của một chất.
  • Khử kiềm (động từ): Làm giảm tính kiềm, trái nghĩa với "kiềm hoá".
Từ đồng nghĩa
  • Làm cho tính kiềm
  • Bazơ hoá (ít dùng phổ biến hơn)
Từ trái nghĩa
  • Axit hoá: Làm cho tính axit.
  • Toan hoá: (Thuật ngữ y sinh) Làm cho tính axit, nhiễm toan.

Từ chứa "kiềm hoá"